Tiên đan

Tiên đan(Danh từ)
Thuốc trường sinh do tiên luyện ra theo mê tín (cũ).
An elixir of immortality (a mythical longevity potion made by immortals in old legends)
长生不老药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuốc rất hay.
A miraculous or very effective medicine; a wonder drug
神药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiên đan — English: elixir (formal), immortality pill (informal). Danh từ. Tiên đan chỉ viên thuốc huyền thoại trong văn hóa Đông Á được cho là mang lại trường sinh, bất tử hoặc công năng siêu nhiên. Dùng thuật ngữ trang trọng khi nói về truyền thuyết, văn học, nghiên cứu văn hóa; dùng cách nói thân mật hoặc mô tả hơn khi giải thích cho độc giả phổ thông hoặc trong truyện dân gian hiện đại.
tiên đan — English: elixir (formal), immortality pill (informal). Danh từ. Tiên đan chỉ viên thuốc huyền thoại trong văn hóa Đông Á được cho là mang lại trường sinh, bất tử hoặc công năng siêu nhiên. Dùng thuật ngữ trang trọng khi nói về truyền thuyết, văn học, nghiên cứu văn hóa; dùng cách nói thân mật hoặc mô tả hơn khi giải thích cho độc giả phổ thông hoặc trong truyện dân gian hiện đại.
