ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiên đế trong tiếng Anh

Tiên đế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiên đế(Danh từ)

01

Từ gọi vua một cách tôn kính

A respectful term for a deceased king or former sovereign (literally “the previous emperor/king” used with reverence)

已故皇帝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiên đế/

(formal) late emperor / predecessor emperor. (informal) không có. Danh từ: chỉ người đã từng là hoàng đế trước đây hoặc triều trước đã qua đời. Định nghĩa: danh xưng lịch sử để gọi vị vua tiền nhiệm đã mất, thường dùng trong văn bản lịch sử, triều chính hoặc nghiên cứu. Hướng dẫn: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật, sử dụng thận trọng; không có dạng thông tục để dùng trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) late emperor / predecessor emperor. (informal) không có. Danh từ: chỉ người đã từng là hoàng đế trước đây hoặc triều trước đã qua đời. Định nghĩa: danh xưng lịch sử để gọi vị vua tiền nhiệm đã mất, thường dùng trong văn bản lịch sử, triều chính hoặc nghiên cứu. Hướng dẫn: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật, sử dụng thận trọng; không có dạng thông tục để dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.