Tiền đề

Tiền đề(Danh từ)
Mỗi vế trong hai vế đầu của tam đoạn luận, từ đó rút ra kết luận
Premise — each of the two statements at the start of a syllogism from which a conclusion is drawn
前提
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều kiện cần thiết phải có trước để làm việc gì
A necessary condition or requirement that must be in place before something can happen; a prerequisite
必要条件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền đề (premise - formal) (danh từ) Tiền đề là nền tảng hoặc ý tưởng cơ sở được chấp nhận làm cơ sở suy luận hoặc phát triển luận điểm. Thường dùng trong văn bản học thuật, tranh luận, logic và nghiên cứu. Dùng (formal) khi viết bài, bài luận, báo cáo khoa học; có thể dùng trong giao tiếp thông thường khi giải thích lý do cơ bản nhưng tránh lối nói quá trừu tượng.
tiền đề (premise - formal) (danh từ) Tiền đề là nền tảng hoặc ý tưởng cơ sở được chấp nhận làm cơ sở suy luận hoặc phát triển luận điểm. Thường dùng trong văn bản học thuật, tranh luận, logic và nghiên cứu. Dùng (formal) khi viết bài, bài luận, báo cáo khoa học; có thể dùng trong giao tiếp thông thường khi giải thích lý do cơ bản nhưng tránh lối nói quá trừu tượng.
