Tiên giới

Tiên giới(Danh từ)
Xem tiên cảnh
Fairyland; a heavenly or otherworldly realm where fairies or celestial beings dwell (a place like in a fairy tale or vision of paradise)
仙境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiên giới — English: (formal) fairyland; (informal) realm of fairies. Danh từ. Danh từ chỉ thế giới tưởng tượng nơi sinh sống của tiên, yêu tinh và sinh vật huyền bí. Dùng trong văn học, thần thoại hoặc khi mô tả cảnh huyền ảo; dùng dạng formal khi viết nghiên cứu, dịch thuật hoặc văn chương trang trọng, dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, kể chuyện cho trẻ em hoặc tường thuật thân mật.
tiên giới — English: (formal) fairyland; (informal) realm of fairies. Danh từ. Danh từ chỉ thế giới tưởng tượng nơi sinh sống của tiên, yêu tinh và sinh vật huyền bí. Dùng trong văn học, thần thoại hoặc khi mô tả cảnh huyền ảo; dùng dạng formal khi viết nghiên cứu, dịch thuật hoặc văn chương trang trọng, dạng informal khi giao tiếp hàng ngày, kể chuyện cho trẻ em hoặc tường thuật thân mật.
