ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiến hành trong tiếng Anh

Tiến hành

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiến hành(Động từ)

01

Làm, thực hiện [việc đã định trước]

To carry out; to carry through; to execute (a planned action or task) — e.g., to carry out a plan, to conduct an activity.

执行计划

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiến hành/

(formal) conduct; carry out (informal) tiến hành (động từ): động từ chỉ hành động bắt đầu và thực hiện một công việc, kế hoạch hoặc thủ tục. Nghĩa chính là triển khai, thực hiện theo các bước đã định để đạt mục tiêu. Dùng (formal) khi viết văn bản hành chính, báo cáo, hướng dẫn chuyên nghiệp; có thể dùng cách thân mật hơn trong giao tiếp hằng ngày nhưng nên chọn từ đơn giản hơn nếu muốn giảm tính trang trọng.

(formal) conduct; carry out (informal) tiến hành (động từ): động từ chỉ hành động bắt đầu và thực hiện một công việc, kế hoạch hoặc thủ tục. Nghĩa chính là triển khai, thực hiện theo các bước đã định để đạt mục tiêu. Dùng (formal) khi viết văn bản hành chính, báo cáo, hướng dẫn chuyên nghiệp; có thể dùng cách thân mật hơn trong giao tiếp hằng ngày nhưng nên chọn từ đơn giản hơn nếu muốn giảm tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.