Tiền hoa hồng ứng trước

Tiền hoa hồng ứng trước(Danh từ)
Số tiền hoa hồng được trả trước, trước khi hoàn thành công việc hoặc giao dịch.
Advance commission — a commission payment given to someone before the job or transaction is completed.
预付佣金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) advance commission; (informal) upfront commission — danh từ. Tiền hoa hồng ứng trước là khoản trả trước cho người môi giới hoặc nhân viên bán hàng theo dự kiến phần trăm doanh số, dùng để đảm bảo thanh toán trước khi doanh thu thực tế phát sinh. Dùng dạng chính thức trong hợp đồng và báo cáo tài chính; dùng cách nói không chính thức khi trao đổi nhanh, không cần văn bản pháp lý.
(formal) advance commission; (informal) upfront commission — danh từ. Tiền hoa hồng ứng trước là khoản trả trước cho người môi giới hoặc nhân viên bán hàng theo dự kiến phần trăm doanh số, dùng để đảm bảo thanh toán trước khi doanh thu thực tế phát sinh. Dùng dạng chính thức trong hợp đồng và báo cáo tài chính; dùng cách nói không chính thức khi trao đổi nhanh, không cần văn bản pháp lý.
