Tiện ích

Tiện ích(Danh từ)
Ích lợi và sự tiện dụng, nói chung
Usefulness and convenience; something that makes a task easier or more helpful (e.g., a feature or service that provides practical benefit)
便利性与实用性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiện ích — English: utility (formal), feature/app (informal). Danh từ: tiện ích chỉ chức năng hoặc dịch vụ mang lại lợi ích, thuận tiện cho người dùng hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: công cụ, chức năng hoặc dịch vụ giúp thực hiện nhiệm vụ nhanh hơn, tiết kiệm thời gian hoặc tăng hiệu quả. Ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói về dịch vụ hoặc phần mềm chuyên nghiệp; informal khi nói về tính năng ứng dụng hoặc đồ dùng hàng ngày.
tiện ích — English: utility (formal), feature/app (informal). Danh từ: tiện ích chỉ chức năng hoặc dịch vụ mang lại lợi ích, thuận tiện cho người dùng hoặc hoạt động. Định nghĩa ngắn: công cụ, chức năng hoặc dịch vụ giúp thực hiện nhiệm vụ nhanh hơn, tiết kiệm thời gian hoặc tăng hiệu quả. Ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói về dịch vụ hoặc phần mềm chuyên nghiệp; informal khi nói về tính năng ứng dụng hoặc đồ dùng hàng ngày.
