ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiên nga trong tiếng Anh

Tiên nga

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiên nga(Danh từ)

01

Nàng tiên

Fairy (a female fairy; literally “fairy maiden” or “fairy lady”)

仙女

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiên nga/

tiên nga: (formal) white phoenix / swan, (informal) —. Danh từ ghép. Chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng của một loài chim cao quý, thường mang ý nghĩa tinh khiết, thanh tao hoặc biểu tượng văn hóa/truyền thuyết; cũng dùng làm tên gọi mỹ miều cho người, địa danh, sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, nghệ thuật, văn hóa hoặc tên chính thức; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

tiên nga: (formal) white phoenix / swan, (informal) —. Danh từ ghép. Chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng của một loài chim cao quý, thường mang ý nghĩa tinh khiết, thanh tao hoặc biểu tượng văn hóa/truyền thuyết; cũng dùng làm tên gọi mỹ miều cho người, địa danh, sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, nghệ thuật, văn hóa hoặc tên chính thức; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.