Tiên nga

Tiên nga(Danh từ)
Nàng tiên
Fairy (a female fairy; literally “fairy maiden” or “fairy lady”)
仙女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiên nga: (formal) white phoenix / swan, (informal) —. Danh từ ghép. Chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng của một loài chim cao quý, thường mang ý nghĩa tinh khiết, thanh tao hoặc biểu tượng văn hóa/truyền thuyết; cũng dùng làm tên gọi mỹ miều cho người, địa danh, sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, nghệ thuật, văn hóa hoặc tên chính thức; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
tiên nga: (formal) white phoenix / swan, (informal) —. Danh từ ghép. Chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng của một loài chim cao quý, thường mang ý nghĩa tinh khiết, thanh tao hoặc biểu tượng văn hóa/truyền thuyết; cũng dùng làm tên gọi mỹ miều cho người, địa danh, sản phẩm. Dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, nghệ thuật, văn hóa hoặc tên chính thức; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
