Tiên nhân

Tiên nhân(Danh từ)
Như tiên sư [ng2]
An immortal or celestial being; a fairy-like person (similar to ‘tiên sư’ — a mythic immortal/saint figure)
仙人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiên nhân: English (formal) “immortal ancestor” hoặc (informal) “ethereal forebear”. Danh từ. Danh từ chỉ người tiên, tổ tiên huyền thoại hoặc nhân vật siêu nhiên được tôn kính trong truyền thuyết. Dùng dạng formal khi dịch văn viết, nghiên cứu văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo; dùng dạng informal khi giải thích đơn giản, trò chuyện phi chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính huyền ảo, thơ mộng.
tiên nhân: English (formal) “immortal ancestor” hoặc (informal) “ethereal forebear”. Danh từ. Danh từ chỉ người tiên, tổ tiên huyền thoại hoặc nhân vật siêu nhiên được tôn kính trong truyền thuyết. Dùng dạng formal khi dịch văn viết, nghiên cứu văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo; dùng dạng informal khi giải thích đơn giản, trò chuyện phi chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính huyền ảo, thơ mộng.
