Tiền phí

Tiền phí(Danh từ)
Số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc một việc gì đó, thường là khoản phí hoặc lệ phí.
The amount of money you have to pay for a service or for something, usually a fee or charge.
服务费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền phí (formal: fee) (informal: phí) — danh từ. Tiền phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ, xử lý hoặc quyền sử dụng, thường tính theo quy định hoặc thỏa thuận. Dùng “tiền phí” hoặc “phí” trong văn viết, hợp đồng, hóa đơn; dùng “phí” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông báo ngắn, còn “tiền phí” trang trọng hơn khi cần rõ ràng, chính thức.
tiền phí (formal: fee) (informal: phí) — danh từ. Tiền phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ, xử lý hoặc quyền sử dụng, thường tính theo quy định hoặc thỏa thuận. Dùng “tiền phí” hoặc “phí” trong văn viết, hợp đồng, hóa đơn; dùng “phí” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông báo ngắn, còn “tiền phí” trang trọng hơn khi cần rõ ràng, chính thức.
