ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiên phong trong tiếng Anh

Tiên phong

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiên phong(Tính từ)

01

[đạo quân] ở vị trí đi đầu để ra mặt trận

Vanguard; at the front (leading) — describing troops or a group positioned at the front to lead an advance into battle

先锋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở vị trí dẫn đầu, hăng hái, tích cực nhất

Leading; at the forefront — actively taking the lead or being the most energetic and proactive in a group or activity.

先锋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiên phong/

tiên phong (pioneer) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Tính từ/ danh từ chỉ người hoặc tổ chức đi đầu. Nghĩa chính: là người hoặc nhóm dẫn đầu, mở đường cho xu hướng, phong trào hoặc công nghệ mới. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí, thuyết trình; nếu giao tiếp thân mật có thể thay bằng “người đi đầu” hoặc diễn đạt giản dị hơn.

tiên phong (pioneer) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Tính từ/ danh từ chỉ người hoặc tổ chức đi đầu. Nghĩa chính: là người hoặc nhóm dẫn đầu, mở đường cho xu hướng, phong trào hoặc công nghệ mới. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí, thuyết trình; nếu giao tiếp thân mật có thể thay bằng “người đi đầu” hoặc diễn đạt giản dị hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.