Tiền phương

Tiền phương(Danh từ)
Vùng đang diễn ra những trận chiến đấu trực tiếp với địch; đối lập với hậu phương
The front line — the area where active fighting takes place, opposite the rear or the rear lines
前线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền phương: (formal) vanguard, advance; (informal) front line. Danh từ. Tiền phương chỉ vị trí hoặc lực lượng đi trước để trinh sát, bảo vệ hoặc mở đường cho lực lượng chính. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu quân sự, lịch sử hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bài bình luận thảo luận về 'hàng đầu', 'mặt trận' hoặc khi nói giản dị về nhóm đi trước.
tiền phương: (formal) vanguard, advance; (informal) front line. Danh từ. Tiền phương chỉ vị trí hoặc lực lượng đi trước để trinh sát, bảo vệ hoặc mở đường cho lực lượng chính. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu quân sự, lịch sử hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bài bình luận thảo luận về 'hàng đầu', 'mặt trận' hoặc khi nói giản dị về nhóm đi trước.
