ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền quỹ trong tiếng Anh

Tiền quỹ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền quỹ(Danh từ)

01

Số tiền dự trữ, để dành dùng cho một mục đích riêng hay chung trong một tổ chức, công ty, cơ quan.

A reserve of money set aside for a specific purpose or for general use by an organization, company, or agency (e.g., a fund kept for planned expenses or emergencies).

专款

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền quỹ/

tiền quỹ: (fund) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ. Tiền dành riêng cho một mục đích cụ thể trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án, dùng để chi trả hoạt động, đầu tư hoặc dự phòng. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính và báo cáo chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó có thể nói “tiền” hoặc “nguồn vốn” khi cần diễn đạt giản dị hơn.

tiền quỹ: (fund) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật. Danh từ. Tiền dành riêng cho một mục đích cụ thể trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án, dùng để chi trả hoạt động, đầu tư hoặc dự phòng. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính và báo cáo chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó có thể nói “tiền” hoặc “nguồn vốn” khi cần diễn đạt giản dị hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.