Tiền sử

Tiền sử(Danh từ)
Thời kì xa xưa trong lịch sử, trước khi có sử chép
Prehistory — the period of time in the distant past before written records existed
史前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toàn bộ nói chung tình hình sức khoẻ và bệnh tật đã qua của một bệnh nhân
Medical history — the summary of a patient’s past health, illnesses, surgeries, and treatments
病史
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền sử — (formal) medical history; (informal) background history. Danh từ. Tiền sử là thuật ngữ y khoa chỉ tập hợp thông tin về bệnh tật, bệnh lý, dị ứng và các yếu tố sức khỏe trước đây của người bệnh. Dùng dạng formal khi ghi hồ sơ y tế, trao đổi với chuyên gia; dạng informal dùng trong nói chuyện đời thường khi tóm tắt quá khứ bệnh lý cho người thân hoặc bạn bè.
tiền sử — (formal) medical history; (informal) background history. Danh từ. Tiền sử là thuật ngữ y khoa chỉ tập hợp thông tin về bệnh tật, bệnh lý, dị ứng và các yếu tố sức khỏe trước đây của người bệnh. Dùng dạng formal khi ghi hồ sơ y tế, trao đổi với chuyên gia; dạng informal dùng trong nói chuyện đời thường khi tóm tắt quá khứ bệnh lý cho người thân hoặc bạn bè.
