ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền sử trong tiếng Anh

Tiền sử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền sử(Danh từ)

01

Thời kì xa xưa trong lịch sử, trước khi có sử chép

Prehistory — the period of time in the distant past before written records existed

史前

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Toàn bộ nói chung tình hình sức khoẻ và bệnh tật đã qua của một bệnh nhân

Medical history — the summary of a patient’s past health, illnesses, surgeries, and treatments

病史

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền sử/

tiền sử — (formal) medical history; (informal) background history. Danh từ. Tiền sử là thuật ngữ y khoa chỉ tập hợp thông tin về bệnh tật, bệnh lý, dị ứng và các yếu tố sức khỏe trước đây của người bệnh. Dùng dạng formal khi ghi hồ sơ y tế, trao đổi với chuyên gia; dạng informal dùng trong nói chuyện đời thường khi tóm tắt quá khứ bệnh lý cho người thân hoặc bạn bè.

tiền sử — (formal) medical history; (informal) background history. Danh từ. Tiền sử là thuật ngữ y khoa chỉ tập hợp thông tin về bệnh tật, bệnh lý, dị ứng và các yếu tố sức khỏe trước đây của người bệnh. Dùng dạng formal khi ghi hồ sơ y tế, trao đổi với chuyên gia; dạng informal dùng trong nói chuyện đời thường khi tóm tắt quá khứ bệnh lý cho người thân hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.