ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền thuê trong tiếng Anh

Tiền thuê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền thuê(Danh từ)

01

Số tiền phải trả theo thỏa thuận để được quyền sử dụng nhà ở, đất đai, tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.

The agreed amount of money paid for the right to use a house, land, or other property for a specified period of time (rent).

租金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền thuê/

tiền thuê (rent) (formal) — danh từ. Tiền thuê là khoản tiền trả cho việc sử dụng nhà, phòng, xe hoặc tài sản trong một khoảng thời gian xác định. Dùng trong văn bản hợp đồng, hóa đơn hoặc giao tiếp trang trọng khi thỏa thuận chi phí; có thể dùng ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần tính pháp lý.

tiền thuê (rent) (formal) — danh từ. Tiền thuê là khoản tiền trả cho việc sử dụng nhà, phòng, xe hoặc tài sản trong một khoảng thời gian xác định. Dùng trong văn bản hợp đồng, hóa đơn hoặc giao tiếp trang trọng khi thỏa thuận chi phí; có thể dùng ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày nhưng tránh lược bỏ khi cần tính pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.