ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiên tiến trong tiếng Anh

Tiên tiến

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiên tiến(Tính từ)

01

Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung

Advanced; at the forefront in development or technology; leading-edge — used to describe something that is more developed or ahead of the common level

先进

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[người, đơn vị] đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy

Advanced; high-performing — describing a person or unit that achieves excellent results and has a strong motivating or leading effect (e.g., an advanced team or a leading individual)

先进的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiên tiến/

(formal) advanced; (informal) cutting-edge. Tính từ. Tính từ mô tả sự tiến bộ về công nghệ, kỹ thuật, phương pháp hoặc tư duy vượt trội so với tiêu chuẩn hiện tại. Dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo, mô tả sản phẩm hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc khen ngợi một thiết bị, ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ và hiện đại.

(formal) advanced; (informal) cutting-edge. Tính từ. Tính từ mô tả sự tiến bộ về công nghệ, kỹ thuật, phương pháp hoặc tư duy vượt trội so với tiêu chuẩn hiện tại. Dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo, mô tả sản phẩm hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc khen ngợi một thiết bị, ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ và hiện đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.