Tiên tiến

Tiên tiến(Tính từ)
Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung
Advanced; at the forefront in development or technology; leading-edge — used to describe something that is more developed or ahead of the common level
先进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[người, đơn vị] đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy
Advanced; high-performing — describing a person or unit that achieves excellent results and has a strong motivating or leading effect (e.g., an advanced team or a leading individual)
先进的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) advanced; (informal) cutting-edge. Tính từ. Tính từ mô tả sự tiến bộ về công nghệ, kỹ thuật, phương pháp hoặc tư duy vượt trội so với tiêu chuẩn hiện tại. Dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo, mô tả sản phẩm hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc khen ngợi một thiết bị, ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ và hiện đại.
(formal) advanced; (informal) cutting-edge. Tính từ. Tính từ mô tả sự tiến bộ về công nghệ, kỹ thuật, phương pháp hoặc tư duy vượt trội so với tiêu chuẩn hiện tại. Dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, báo cáo, mô tả sản phẩm hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc khen ngợi một thiết bị, ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ và hiện đại.
