ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiến tới trong tiếng Anh

Tiến tới

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiến tới(Danh từ)

01

Tiến theo đúng mục đích

Progress toward a goal

朝着目标前进

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiến tới/

tiến tới (formal: approach, advance; informal: move toward) — động từ chỉ hành động tiến về phía trước hoặc hướng đến một mục tiêu, sự kiện, thời điểm. Định nghĩa ngắn: di chuyển hoặc phát triển gần đến một vị trí, giai đoạn hay mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.

tiến tới (formal: approach, advance; informal: move toward) — động từ chỉ hành động tiến về phía trước hoặc hướng đến một mục tiêu, sự kiện, thời điểm. Định nghĩa ngắn: di chuyển hoặc phát triển gần đến một vị trí, giai đoạn hay mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.