Tiền trảm hậu tấu

Tiền trảm hậu tấu(Thành ngữ)
Phương pháp hành động kiểu trước thì trảm (chém), sau thì tấu (báo cáo), tức là làm việc trước rồi xin phép sau, thường chỉ cách làm việc nóng vội, hành động rất quyết đoán hoặc có phần tùy tiện.
“Act first, ask forgiveness later.” A way of acting where someone does something decisive or drastic without prior approval, then reports or asks for permission afterward. Often implies rash, authoritative, or somewhat arbitrary behavior.
先做后报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền trảm hậu tấu: (formal) “decapitate first, report later”; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Thành ngữ, danh từ/động từ chỉ hành vi nóng vội, quyết định xử lý hoặc trừng phạt trước rồi mới báo cáo hoặc biện hộ sau. Nghĩa chủ yếu là hành động quyết đoán, thiếu thủ tục, đôi khi phi pháp hoặc vô trách nhiệm. Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thiếu phép tắc; không dùng trong văn phong trang trọng pháp lý.
tiền trảm hậu tấu: (formal) “decapitate first, report later”; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Thành ngữ, danh từ/động từ chỉ hành vi nóng vội, quyết định xử lý hoặc trừng phạt trước rồi mới báo cáo hoặc biện hộ sau. Nghĩa chủ yếu là hành động quyết đoán, thiếu thủ tục, đôi khi phi pháp hoặc vô trách nhiệm. Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thiếu phép tắc; không dùng trong văn phong trang trọng pháp lý.
