ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền trảm hậu tấu trong tiếng Anh

Tiền trảm hậu tấu

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền trảm hậu tấu(Thành ngữ)

01

Phương pháp hành động kiểu trước thì trảm (chém), sau thì tấu (báo cáo), tức là làm việc trước rồi xin phép sau, thường chỉ cách làm việc nóng vội, hành động rất quyết đoán hoặc có phần tùy tiện.

“Act first, ask forgiveness later.” A way of acting where someone does something decisive or drastic without prior approval, then reports or asks for permission afterward. Often implies rash, authoritative, or somewhat arbitrary behavior.

先做后报

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền trảm hậu tấu/

tiền trảm hậu tấu: (formal) “decapitate first, report later”; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Thành ngữ, danh từ/động từ chỉ hành vi nóng vội, quyết định xử lý hoặc trừng phạt trước rồi mới báo cáo hoặc biện hộ sau. Nghĩa chủ yếu là hành động quyết đoán, thiếu thủ tục, đôi khi phi pháp hoặc vô trách nhiệm. Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thiếu phép tắc; không dùng trong văn phong trang trọng pháp lý.

tiền trảm hậu tấu: (formal) “decapitate first, report later”; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Thành ngữ, danh từ/động từ chỉ hành vi nóng vội, quyết định xử lý hoặc trừng phạt trước rồi mới báo cáo hoặc biện hộ sau. Nghĩa chủ yếu là hành động quyết đoán, thiếu thủ tục, đôi khi phi pháp hoặc vô trách nhiệm. Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thiếu phép tắc; không dùng trong văn phong trang trọng pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.