Tiền vệ

Tiền vệ(Danh từ)
Cầu thủ hoạt động ở vị trí tiền vệ, có nhiệm vụ vừa tiến công vừa phòng thủ
Midfielder — a soccer/football player who plays in the middle of the field and is responsible for both attacking and defending
中场球员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuyến giữa của một đội bóng, ngay sau hàng tiền đạo và trước hàng hậu vệ
Midfielder — a player who plays in the middle of the soccer field, positioned just behind the forwards and in front of the defenders
中场球员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền vệ: (formal) midfielder; (informal) mid. Danh từ. Trong bóng đá, tiền vệ là người chơi giữa hàng phòng ngự và tấn công, điều phối bóng, chuyền và hỗ trợ cả công lẫn thủ. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo chí, phân tích chuyên môn; dạng thân mật thường dùng trong giao tiếp nhanh, tường thuật trực tiếp hoặc giữa người hâm mộ.
tiền vệ: (formal) midfielder; (informal) mid. Danh từ. Trong bóng đá, tiền vệ là người chơi giữa hàng phòng ngự và tấn công, điều phối bóng, chuyền và hỗ trợ cả công lẫn thủ. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo chí, phân tích chuyên môn; dạng thân mật thường dùng trong giao tiếp nhanh, tường thuật trực tiếp hoặc giữa người hâm mộ.
