ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền vệ trong tiếng Anh

Tiền vệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền vệ(Danh từ)

01

Cầu thủ hoạt động ở vị trí tiền vệ, có nhiệm vụ vừa tiến công vừa phòng thủ

Midfielder — a soccer/football player who plays in the middle of the field and is responsible for both attacking and defending

中场球员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tuyến giữa của một đội bóng, ngay sau hàng tiền đạo và trước hàng hậu vệ

Midfielder — a player who plays in the middle of the soccer field, positioned just behind the forwards and in front of the defenders

中场球员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền vệ/

tiền vệ: (formal) midfielder; (informal) mid. Danh từ. Trong bóng đá, tiền vệ là người chơi giữa hàng phòng ngự và tấn công, điều phối bóng, chuyền và hỗ trợ cả công lẫn thủ. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo chí, phân tích chuyên môn; dạng thân mật thường dùng trong giao tiếp nhanh, tường thuật trực tiếp hoặc giữa người hâm mộ.

tiền vệ: (formal) midfielder; (informal) mid. Danh từ. Trong bóng đá, tiền vệ là người chơi giữa hàng phòng ngự và tấn công, điều phối bóng, chuyền và hỗ trợ cả công lẫn thủ. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo chí, phân tích chuyên môn; dạng thân mật thường dùng trong giao tiếp nhanh, tường thuật trực tiếp hoặc giữa người hâm mộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.