Tiến về

Tiến về(Động từ)
Di chuyển hoặc đi tới một hướng nào đó, thường là hướng về phía trước hoặc một địa điểm cụ thể.
To move toward; to go in the direction of something (usually forward or toward a specific place)
朝向某个地方前进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiến về — (formal) advance toward / move toward; (informal) head for. Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc tiến hành theo hướng nào đó, thường dùng cho người, đội, hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến: di chuyển đến gần một điểm đích. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về hướng đi hoặc dự định tiến tới.
tiến về — (formal) advance toward / move toward; (informal) head for. Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc tiến hành theo hướng nào đó, thường dùng cho người, đội, hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến: di chuyển đến gần một điểm đích. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói ngắn gọn về hướng đi hoặc dự định tiến tới.
