Tiếng anh

Tiếng anh (Danh từ)
Ngôn ngữ bắt đầu ở nước Anh mà hiện nay được nói như tiếng mẹ đẻ ở khắp nơi: Anh, Hoa Kỳ, Úc (Australia), New Zealand (Tân Tây Lan), Canada (Gia Nã Đại), Ireland (Ái Nhĩ Lan), Jamaica, và Bermuda, và dùng như tiếng thứ hai trong nhiều nước khác.
The English language: a language that originated in England and is now spoken as a native language in many countries (such as England, the United States, Australia, New Zealand, Canada, Ireland, Jamaica, and Bermuda) and used as a second language in many other countries.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) English; (informal) tiếng Anh: danh từ. Từ chỉ ngôn ngữ quốc tế dùng để giao tiếp, học thuật và thương mại. Là thuật ngữ chung để nói về kỹ năng nghe, nói, đọc, viết bằng ngôn ngữ Anh. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục, hồ sơ, công việc; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện, giới thiệu bản thân hoặc khi nói nhanh.
(formal) English; (informal) tiếng Anh: danh từ. Từ chỉ ngôn ngữ quốc tế dùng để giao tiếp, học thuật và thương mại. Là thuật ngữ chung để nói về kỹ năng nghe, nói, đọc, viết bằng ngôn ngữ Anh. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục, hồ sơ, công việc; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện, giới thiệu bản thân hoặc khi nói nhanh.
