ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếng chuông cảnh tỉnh trong tiếng Anh

Tiếng chuông cảnh tỉnh

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếng chuông cảnh tỉnh(Thành ngữ)

01

Sự nhắc nhở, cảnh báo về một nguy cơ hoặc hiện tượng đáng lo ngại để mọi người tỉnh ngộ, đề phòng.

A warning signal or wake-up call—an alert that reminds people of a danger or worrying situation so they become aware and take precautions.

警示信号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếng chuông cảnh tỉnh/

"tiếng chuông cảnh tỉnh" — English: "alarm bell" (formal) / "wake-up call" (informal). Danh từ: chỉ âm thanh nhắc nhở hoặc báo động. Định nghĩa ngắn: âm thanh gây chú ý để cảnh báo, nhắc ai đó thức tỉnh về nguy cơ hoặc thay đổi hành vi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hệ thống cảnh báo hoặc báo cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ám chỉ lời cảnh tỉnh mang tính thức tỉnh tinh thần.

"tiếng chuông cảnh tỉnh" — English: "alarm bell" (formal) / "wake-up call" (informal). Danh từ: chỉ âm thanh nhắc nhở hoặc báo động. Định nghĩa ngắn: âm thanh gây chú ý để cảnh báo, nhắc ai đó thức tỉnh về nguy cơ hoặc thay đổi hành vi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hệ thống cảnh báo hoặc báo cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ám chỉ lời cảnh tỉnh mang tính thức tỉnh tinh thần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.