Tiếng chuông cảnh tỉnh

Tiếng chuông cảnh tỉnh(Thành ngữ)
Sự nhắc nhở, cảnh báo về một nguy cơ hoặc hiện tượng đáng lo ngại để mọi người tỉnh ngộ, đề phòng.
A warning signal or wake-up call—an alert that reminds people of a danger or worrying situation so they become aware and take precautions.
警示信号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"tiếng chuông cảnh tỉnh" — English: "alarm bell" (formal) / "wake-up call" (informal). Danh từ: chỉ âm thanh nhắc nhở hoặc báo động. Định nghĩa ngắn: âm thanh gây chú ý để cảnh báo, nhắc ai đó thức tỉnh về nguy cơ hoặc thay đổi hành vi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hệ thống cảnh báo hoặc báo cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ám chỉ lời cảnh tỉnh mang tính thức tỉnh tinh thần.
"tiếng chuông cảnh tỉnh" — English: "alarm bell" (formal) / "wake-up call" (informal). Danh từ: chỉ âm thanh nhắc nhở hoặc báo động. Định nghĩa ngắn: âm thanh gây chú ý để cảnh báo, nhắc ai đó thức tỉnh về nguy cơ hoặc thay đổi hành vi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hệ thống cảnh báo hoặc báo cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ám chỉ lời cảnh tỉnh mang tính thức tỉnh tinh thần.
