ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếng latinh trong tiếng Anh

Tiếng latinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếng latinh(Danh từ)

01

Một ngôn ngữ thuộc Ngữ hệ Ấn-Âu, được dùng ban đầu ở Latium, vùng xung quanh thành phố La Mã.

Latin: an Indo-European language originally spoken in Latium (the region around the city of Rome), historically used in ancient Rome and its literature.

拉丁语:一种最初在拉提乌姆地区使用的印欧语言。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếng latinh/

tiếng Latinh — English: Latin (formal). danh từ chỉ ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Ý; tiếng Latinh dùng trong văn bản học thuật, tôn giáo và thuật ngữ khoa học. Định nghĩa ngắn: ngôn ngữ cổ của La Mã, nguồn gốc nhiều từ tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, văn bản học thuật, tôn giáo hoặc thuật ngữ học; không có dạng thân mật thông dụng.

tiếng Latinh — English: Latin (formal). danh từ chỉ ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Ý; tiếng Latinh dùng trong văn bản học thuật, tôn giáo và thuật ngữ khoa học. Định nghĩa ngắn: ngôn ngữ cổ của La Mã, nguồn gốc nhiều từ tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, văn bản học thuật, tôn giáo hoặc thuật ngữ học; không có dạng thân mật thông dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.