Tiếng latinh

Tiếng latinh(Danh từ)
Một ngôn ngữ thuộc Ngữ hệ Ấn-Âu, được dùng ban đầu ở Latium, vùng xung quanh thành phố La Mã.
Latin: an Indo-European language originally spoken in Latium (the region around the city of Rome), historically used in ancient Rome and its literature.
拉丁语:一种最初在拉提乌姆地区使用的印欧语言。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếng Latinh — English: Latin (formal). danh từ chỉ ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Ý; tiếng Latinh dùng trong văn bản học thuật, tôn giáo và thuật ngữ khoa học. Định nghĩa ngắn: ngôn ngữ cổ của La Mã, nguồn gốc nhiều từ tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, văn bản học thuật, tôn giáo hoặc thuật ngữ học; không có dạng thân mật thông dụng.
tiếng Latinh — English: Latin (formal). danh từ chỉ ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Ý; tiếng Latinh dùng trong văn bản học thuật, tôn giáo và thuật ngữ khoa học. Định nghĩa ngắn: ngôn ngữ cổ của La Mã, nguồn gốc nhiều từ tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, văn bản học thuật, tôn giáo hoặc thuật ngữ học; không có dạng thân mật thông dụng.
