Tiếng mông

Tiếng mông(Danh từ)
Ngôn ngữ của người Mông.
The Hmong language (the language spoken by the Hmong people)
苗族语言
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: “Mong language” (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: tên gọi chỉ ngôn ngữ của người Mông/Mèo, thuộc nhóm ngôn ngữ Hmong-Mien, dùng để giao tiếp và truyền văn hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về ngôn ngữ, nghiên cứu hoặc tài liệu; tránh dùng khi muốn chỉ cá nhân nếu không rõ cộng đồng, hoặc dùng tên cụ thể của phương ngữ khi cần chính xác.
English: “Mong language” (formal). Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: tên gọi chỉ ngôn ngữ của người Mông/Mèo, thuộc nhóm ngôn ngữ Hmong-Mien, dùng để giao tiếp và truyền văn hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về ngôn ngữ, nghiên cứu hoặc tài liệu; tránh dùng khi muốn chỉ cá nhân nếu không rõ cộng đồng, hoặc dùng tên cụ thể của phương ngữ khi cần chính xác.
