Tiếng nước ngoài

Tiếng nước ngoài(Danh từ)
Ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của một người hoặc không phải là ngôn ngữ chính thức của quốc gia đó.
A language that is not a person’s native language or not the official language of that country (e.g., English, French, or any foreign language)
外语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) foreign language; (informal) ngoại ngữ — danh từ. Danh từ chỉ ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, dùng để học tập, giao tiếp hoặc nghiên cứu. Thường dùng khi nói về khả năng nói/viết/nghe một hệ ngôn ngữ khác; “tiếng nước ngoài” có sắc thái trang trọng hơn, còn “ngoại ngữ” phổ thông, nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp hàng ngày và giáo dục.
(formal) foreign language; (informal) ngoại ngữ — danh từ. Danh từ chỉ ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, dùng để học tập, giao tiếp hoặc nghiên cứu. Thường dùng khi nói về khả năng nói/viết/nghe một hệ ngôn ngữ khác; “tiếng nước ngoài” có sắc thái trang trọng hơn, còn “ngoại ngữ” phổ thông, nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp hàng ngày và giáo dục.
