Tiếng rên rỉ

Tiếng rên rỉ(Danh từ)
Âm thanh phát ra khi người hoặc vật phát ra những tiếng thấp, kéo dài thể hiện sự đau đớn, mệt mỏi hoặc buồn bã
A low, drawn-out sound made by a person or animal to show pain, tiredness, or sadness (a moan or groan)
呻吟声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếng rên rỉ: (groan, moan) *(informal)*; danh từ. Tiếng rên rỉ là âm thanh nhỏ, kéo dài do đau, khó chịu hoặc bất mãn; dùng để mô tả âm thanh phản ứng tiêu cực. Phần từ ngữ thân mật (groan, moan) phù hợp trong hội thoại hoặc miêu tả cảm xúc; trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng mô tả trung tính như “tiếng than vãn” hoặc “tiếng rên” để báo cáo y tế hoặc văn viết chính thức.
tiếng rên rỉ: (groan, moan) *(informal)*; danh từ. Tiếng rên rỉ là âm thanh nhỏ, kéo dài do đau, khó chịu hoặc bất mãn; dùng để mô tả âm thanh phản ứng tiêu cực. Phần từ ngữ thân mật (groan, moan) phù hợp trong hội thoại hoặc miêu tả cảm xúc; trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng mô tả trung tính như “tiếng than vãn” hoặc “tiếng rên” để báo cáo y tế hoặc văn viết chính thức.
