Tiếng sấm sét

Tiếng sấm sét (Danh từ)
Âm thanh lớn vang dội do sấm sét phát ra trong cơn giông tố
The loud, booming sound made by thunder during a storm.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếng sấm sét — thunder (formal) / thunderclap (informal). danh từ. Tiếng sấm sét là âm thanh mạnh, rền vang do hiện tượng phóng điện trong mây gây ra kèm theo sấm sét và tia chớp. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khí tượng, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác bất ngờ hoặc nhấn mạnh âm thanh lớn.
tiếng sấm sét — thunder (formal) / thunderclap (informal). danh từ. Tiếng sấm sét là âm thanh mạnh, rền vang do hiện tượng phóng điện trong mây gây ra kèm theo sấm sét và tia chớp. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khí tượng, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác bất ngờ hoặc nhấn mạnh âm thanh lớn.
