ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếng sấm sét trong tiếng Anh

Tiếng sấm sét

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếng sấm sét (Danh từ)

01

Âm thanh lớn vang dội do sấm sét phát ra trong cơn giông tố

The loud, booming sound made by thunder during a storm.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếng sấm sét/

tiếng sấm sét — thunder (formal) / thunderclap (informal). danh từ. Tiếng sấm sét là âm thanh mạnh, rền vang do hiện tượng phóng điện trong mây gây ra kèm theo sấm sét và tia chớp. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khí tượng, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác bất ngờ hoặc nhấn mạnh âm thanh lớn.

tiếng sấm sét — thunder (formal) / thunderclap (informal). danh từ. Tiếng sấm sét là âm thanh mạnh, rền vang do hiện tượng phóng điện trong mây gây ra kèm theo sấm sét và tia chớp. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng khí tượng, báo chí hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác bất ngờ hoặc nhấn mạnh âm thanh lớn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.