ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếng trung trong tiếng Anh

Tiếng trung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếng trung(Danh từ)

01

Một loại ngôn ngữ, là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, có nhiều phương ngữ như tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng Đông, v.v.

A type of language, the official language of China, with many dialects such as Mandarin, Cantonese, etc.

一种语言,中国的官方语言,具有多种方言,如普通话、粤语等。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếng trung/

Tiếng Trung trong tiếng Anh là "Chinese" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ ngôn ngữ Trung Quốc. Tiếng Trung bao gồm nhiều phương ngữ, phổ biến nhất là tiếng Quan Thoại. Từ "Chinese" được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi không có từ thông thường nào thay thế phổ biến cho cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Tiếng Trung trong tiếng Anh là "Chinese" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ ngôn ngữ Trung Quốc. Tiếng Trung bao gồm nhiều phương ngữ, phổ biến nhất là tiếng Quan Thoại. Từ "Chinese" được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi không có từ thông thường nào thay thế phổ biến cho cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.