Tiếp

Tiếp(Động từ)
Liền theo sau, tạo thành sự liên tục trong thời gian
To follow; to come next or continue in time (happening immediately after something else)
跟随
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghép
To join together; to connect or attach two things (to combine pieces into one)
连接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa thêm vào để cho có đủ, bảo đảm hoạt động được liên tục
To supply or add more of something so there is enough and operations can continue without interruption
补充
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gặp và chuyện trò [với người đến với mình]
To receive and talk with someone who has come to see you; to welcome and converse with a visitor
接待和交谈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp — (formal) continue, (informal) carry on; động từ chỉ hành động tiếp tục một việc, nối tiếp hành động, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến là tiếp tục làm hoặc nhận điều gì đó sau khi đã dừng hoặc sau phần trước. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc trong hội thoại hằng ngày.
tiếp — (formal) continue, (informal) carry on; động từ chỉ hành động tiếp tục một việc, nối tiếp hành động, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến là tiếp tục làm hoặc nhận điều gì đó sau khi đã dừng hoặc sau phần trước. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc trong hội thoại hằng ngày.
