ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếp trong tiếng Anh

Tiếp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếp(Động từ)

01

Liền theo sau, tạo thành sự liên tục trong thời gian

To follow; to come next or continue in time (happening immediately after something else)

跟随

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ghép

To join together; to connect or attach two things (to combine pieces into one)

连接

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đưa thêm vào để cho có đủ, bảo đảm hoạt động được liên tục

To supply or add more of something so there is enough and operations can continue without interruption

补充

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gặp và chuyện trò [với người đến với mình]

To receive and talk with someone who has come to see you; to welcome and converse with a visitor

接待和交谈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếp/

tiếp — (formal) continue, (informal) carry on; động từ chỉ hành động tiếp tục một việc, nối tiếp hành động, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến là tiếp tục làm hoặc nhận điều gì đó sau khi đã dừng hoặc sau phần trước. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc trong hội thoại hằng ngày.

tiếp — (formal) continue, (informal) carry on; động từ chỉ hành động tiếp tục một việc, nối tiếp hành động, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến là tiếp tục làm hoặc nhận điều gì đó sau khi đã dừng hoặc sau phần trước. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc trong hội thoại hằng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.