Tiếp cận với

Tiếp cận với(Động từ)
Đạt được hoặc truy cập vào một vật hoặc một người; tới gần hoặc gần gũi với một đối tượng hoặc người nào đó để trao đổi, làm việc hoặc sử dụng.
To reach, obtain or approach a person or thing; to get close to an object or person to interact, work or use.
接近、获得或靠近某人或某物,以便交流、工作或使用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tiếp cận với" trong tiếng Anh có thể dịch là "approach" (formal) hoặc "get close to" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động đến gần hoặc bắt đầu làm quen với một vấn đề, người hoặc vật. Nếu muốn diễn đạt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, bạn nên sử dụng "approach"; còn khi giao tiếp thân mật, "get close to" phù hợp hơn.
"Tiếp cận với" trong tiếng Anh có thể dịch là "approach" (formal) hoặc "get close to" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động đến gần hoặc bắt đầu làm quen với một vấn đề, người hoặc vật. Nếu muốn diễn đạt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, bạn nên sử dụng "approach"; còn khi giao tiếp thân mật, "get close to" phù hợp hơn.
