Tiếp chuyện

Tiếp chuyện(Động từ)
Nói chuyện để tiếp người nào đó
To talk with someone in order to welcome, receive, or entertain them (e.g., to speak with a guest or visitor)
接待聊天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp chuyện — (formal: continue a conversation) (informal: keep chatting). Động từ ghép chỉ hành động tiếp nối cuộc trao đổi hoặc nối tiếp chủ đề với người khác. Nghĩa phổ biến là không để cuộc nói chuyện gián đoạn, tiếp lời, hoặc mở rộng đề tài. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
tiếp chuyện — (formal: continue a conversation) (informal: keep chatting). Động từ ghép chỉ hành động tiếp nối cuộc trao đổi hoặc nối tiếp chủ đề với người khác. Nghĩa phổ biến là không để cuộc nói chuyện gián đoạn, tiếp lời, hoặc mở rộng đề tài. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
