Tiếp đón

Tiếp đón(Động từ)
Như đón tiếp
To receive or welcome (someone); to greet and take care of guests or visitors
接待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp đón — welcome, receive (formal); greet (informal). động từ chỉ hành động đón chào, chào mừng hoặc tiếp nhận khách, người đến thăm. Định nghĩa ngắn: chủ động gặp và chăm sóc khách hoặc người mới đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, công sở, sự kiện chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động chào hỏi hàng ngày.
tiếp đón — welcome, receive (formal); greet (informal). động từ chỉ hành động đón chào, chào mừng hoặc tiếp nhận khách, người đến thăm. Định nghĩa ngắn: chủ động gặp và chăm sóc khách hoặc người mới đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, công sở, sự kiện chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động chào hỏi hàng ngày.
