ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếp đón trong tiếng Anh

Tiếp đón

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếp đón(Động từ)

01

Như đón tiếp

To receive or welcome (someone); to greet and take care of guests or visitors

接待

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếp đón/

tiếp đón — welcome, receive (formal); greet (informal). động từ chỉ hành động đón chào, chào mừng hoặc tiếp nhận khách, người đến thăm. Định nghĩa ngắn: chủ động gặp và chăm sóc khách hoặc người mới đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, công sở, sự kiện chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động chào hỏi hàng ngày.

tiếp đón — welcome, receive (formal); greet (informal). động từ chỉ hành động đón chào, chào mừng hoặc tiếp nhận khách, người đến thăm. Định nghĩa ngắn: chủ động gặp và chăm sóc khách hoặc người mới đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, công sở, sự kiện chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động chào hỏi hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.