ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếp nhận trong tiếng Anh

Tiếp nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếp nhận(Động từ)

01

Đón nhận cái từ người khác, nơi khác chuyển đến

To receive or take in something sent or given by others; to accept and admit what comes from another person or place

接受他人所给的事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếp nhận/

tiếp nhận — receive/accept (formal) và take in/get accepted (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tiếp nhận hoặc quá trình được tiếp nhận. Nghĩa phổ biến: nhận vào, ghi nhận hoặc chấp nhận thông tin, hồ sơ, hàng hóa, bệnh nhân, ý kiến. Dùng dạng (formal) trong văn bản hành chính, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc tường thuật nhanh.

tiếp nhận — receive/accept (formal) và take in/get accepted (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tiếp nhận hoặc quá trình được tiếp nhận. Nghĩa phổ biến: nhận vào, ghi nhận hoặc chấp nhận thông tin, hồ sơ, hàng hóa, bệnh nhân, ý kiến. Dùng dạng (formal) trong văn bản hành chính, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc tường thuật nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.