Tiếp nhận

Tiếp nhận(Động từ)
Đón nhận cái từ người khác, nơi khác chuyển đến
To receive or take in something sent or given by others; to accept and admit what comes from another person or place
接受他人所给的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp nhận — receive/accept (formal) và take in/get accepted (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tiếp nhận hoặc quá trình được tiếp nhận. Nghĩa phổ biến: nhận vào, ghi nhận hoặc chấp nhận thông tin, hồ sơ, hàng hóa, bệnh nhân, ý kiến. Dùng dạng (formal) trong văn bản hành chính, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc tường thuật nhanh.
tiếp nhận — receive/accept (formal) và take in/get accepted (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành động tiếp nhận hoặc quá trình được tiếp nhận. Nghĩa phổ biến: nhận vào, ghi nhận hoặc chấp nhận thông tin, hồ sơ, hàng hóa, bệnh nhân, ý kiến. Dùng dạng (formal) trong văn bản hành chính, y tế, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc tường thuật nhanh.
