Tiếp theo

Tiếp theo(Động từ)
Tiếp liền theo sau
To follow immediately; to come right after
紧接着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) next; (informal) following — tiếp theo: trạng từ/giới từ chỉ vị trí hoặc thứ tự, nghĩa là cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một điều khác. Định nghĩa phổ biến: biểu thị sự tiếp nối về thời gian, trình tự hoặc danh sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật.
(formal) next; (informal) following — tiếp theo: trạng từ/giới từ chỉ vị trí hoặc thứ tự, nghĩa là cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một điều khác. Định nghĩa phổ biến: biểu thị sự tiếp nối về thời gian, trình tự hoặc danh sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật.
