ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếp theo trong tiếng Anh

Tiếp theo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếp theo(Động từ)

01

Tiếp liền theo sau

To follow immediately; to come right after

紧接着

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếp theo/

(formal) next; (informal) following — tiếp theo: trạng từ/giới từ chỉ vị trí hoặc thứ tự, nghĩa là cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một điều khác. Định nghĩa phổ biến: biểu thị sự tiếp nối về thời gian, trình tự hoặc danh sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật.

(formal) next; (informal) following — tiếp theo: trạng từ/giới từ chỉ vị trí hoặc thứ tự, nghĩa là cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một điều khác. Định nghĩa phổ biến: biểu thị sự tiếp nối về thời gian, trình tự hoặc danh sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, thông báo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.