ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiếp tục trong tiếng Anh

Tiếp tục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiếp tục(Động từ)

01

Giữ sự nối tiếp, sự liên tục trong hoạt động, không ngừng, không thôi

To continue; to keep going; to carry on without stopping

继续

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiếp tục/

tiếp tục — continue (formal) / keep on, carry on (informal). Động từ chỉ hành động duy trì hoặc tiếp nối một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình đã bắt đầu. Nghĩa chính là không dừng lại, tiếp hành động hoặc tiến trình. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, văn nói hoặc để khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc, hoạt động.

tiếp tục — continue (formal) / keep on, carry on (informal). Động từ chỉ hành động duy trì hoặc tiếp nối một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình đã bắt đầu. Nghĩa chính là không dừng lại, tiếp hành động hoặc tiến trình. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, văn nói hoặc để khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc, hoạt động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.