Tiếp tục

Tiếp tục(Động từ)
Giữ sự nối tiếp, sự liên tục trong hoạt động, không ngừng, không thôi
To continue; to keep going; to carry on without stopping
继续
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp tục — continue (formal) / keep on, carry on (informal). Động từ chỉ hành động duy trì hoặc tiếp nối một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình đã bắt đầu. Nghĩa chính là không dừng lại, tiếp hành động hoặc tiến trình. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, văn nói hoặc để khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc, hoạt động.
tiếp tục — continue (formal) / keep on, carry on (informal). Động từ chỉ hành động duy trì hoặc tiếp nối một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình đã bắt đầu. Nghĩa chính là không dừng lại, tiếp hành động hoặc tiến trình. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại thân mật, văn nói hoặc để khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc, hoạt động.
