Tiếp xúc

Tiếp xúc(Động từ)
Chạm vào nhau và gây nên tác dụng
To come into contact (with); to touch and cause an effect
接触,触碰并产生影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường xuyên có sự đụng chạm hoặc ở gần đến mức có thể trực tiếp chịu tác động không hay nào đó
To come into contact with or be close enough to something or someone to be directly affected by it or them (often repeatedly or frequently)
接触
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết và được làm quen với cái gì đó mới mẻ mà trước đó chưa có dịp hoặc chưa từng được biết đến
To come into contact with or be introduced to something new; to get to know or experience something you haven't encountered before
接触新事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gặp gỡ để tạo quan hệ
To meet or get in touch with someone in order to establish a relationship or communicate (e.g., to make contact, connect with)
接触
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[hai đường] cùng có chung một tiếp tuyến ở một điểm nào đó hay [hai mặt] cùng có chung một tiếp diện ở một điểm nào đó
To be tangent to; to touch at a single point (used for two curves sharing a common tangent at a point or two surfaces sharing a common tangent plane at a point)
接触
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiếp xúc — contact (formal), get in touch/touch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái gặp gỡ, giao tiếp; động từ chỉ việc chạm, gặp hoặc liên hệ với ai/cái gì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình liên hệ trực tiếp giữa người, vật hoặc thông tin. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/việc hành chính (contact), dùng thân mật khi nói chuyện hàng ngày (get in touch/touch).
tiếp xúc — contact (formal), get in touch/touch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái gặp gỡ, giao tiếp; động từ chỉ việc chạm, gặp hoặc liên hệ với ai/cái gì. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình liên hệ trực tiếp giữa người, vật hoặc thông tin. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết/việc hành chính (contact), dùng thân mật khi nói chuyện hàng ngày (get in touch/touch).
