Tiệt

Tiệt(Động từ)
Hết hẳn hoặc làm cho hết hẳn đi
To eliminate completely; to make something finish or disappear entirely
完全消灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiệt(Tính từ)
Hoàn toàn, hết tất cả
Completely; entirely; totally
完全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiệt — English: (formal) completely, utterly; (informal) totally. Từ loại: trạng từ/tiền tố giảm nghĩa. Nghĩa chính: diễn tả mức độ chấm dứt, triệt để hoặc hoàn toàn không còn điều gì. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, diễn đạt trang trọng; dùng dạng (informal) trong hội thoại, nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng, kết hợp với động từ hoặc cụm từ để tạo ý “hoàn toàn, tuyệt đối”.
tiệt — English: (formal) completely, utterly; (informal) totally. Từ loại: trạng từ/tiền tố giảm nghĩa. Nghĩa chính: diễn tả mức độ chấm dứt, triệt để hoặc hoàn toàn không còn điều gì. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, diễn đạt trang trọng; dùng dạng (informal) trong hội thoại, nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng, kết hợp với động từ hoặc cụm từ để tạo ý “hoàn toàn, tuyệt đối”.
