ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiết đông giá trong tiếng Anh

Tiết đông giá

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiết đông giá(Cụm từ)

01

Phần đầu của tiết lập đông, thời tiết rất lạnh và có thể có băng giá, nước đóng băng.

The early part of the start-of-winter period when the weather becomes very cold and there may be frost or ice forming

初冬寒冷,可能结霜或结冰。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiết đông giá/

(formal) “hard frost” (informal) không có tương đương phổ thông; danh từ. Tiết đông giá là thuật ngữ mô tả giai đoạn giá rét kèm theo băng giá rõ rệt vào mùa đông, thường gây đóng băng cây cối, đất và mặt nước. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí và khoa học; nếu giao tiếp đời thường người nói thường mô tả đơn giản là “lạnh có băng” hoặc “băng giá” thay vì cụm từ đầy đủ.

(formal) “hard frost” (informal) không có tương đương phổ thông; danh từ. Tiết đông giá là thuật ngữ mô tả giai đoạn giá rét kèm theo băng giá rõ rệt vào mùa đông, thường gây đóng băng cây cối, đất và mặt nước. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí và khoa học; nếu giao tiếp đời thường người nói thường mô tả đơn giản là “lạnh có băng” hoặc “băng giá” thay vì cụm từ đầy đủ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.