Tiết học

Tiết học(Danh từ)
Khoảng thời gian dành cho một buổi học trong chương trình giáo dục.
A scheduled lesson period within an educational program.
教育课程中的预定上课时间段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian dành cho một buổi học trong lịch học hoặc chương trình giảng dạy.
A period of time allocated for a lesson in a school timetable or curriculum.
学校课程中的一节课时间段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiết học trong tiếng Anh là "lesson" (formal) hoặc "class" (informal). Danh từ này chỉ khoảng thời gian học tập trong trường hoặc lớp học. "Lesson" thường dùng trong môi trường giáo dục chính quy, trang trọng, còn "class" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về một buổi học cụ thể hoặc môn học. Từ này giúp người học hiểu về phân chia thời gian học tập và các hoạt động trong lớp.
Tiết học trong tiếng Anh là "lesson" (formal) hoặc "class" (informal). Danh từ này chỉ khoảng thời gian học tập trong trường hoặc lớp học. "Lesson" thường dùng trong môi trường giáo dục chính quy, trang trọng, còn "class" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về một buổi học cụ thể hoặc môn học. Từ này giúp người học hiểu về phân chia thời gian học tập và các hoạt động trong lớp.
