Tiết kiệm

Tiết kiệm(Động từ)
Sử dụng đúng mức, không phí phạm sức lực, của cải, thời gian
To use something carefully and sparingly so it is not wasted (e.g., time, money, energy) — to be economical or frugal
节约
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dành dụm được do chi tiêu đúng mức
To save money by spending wisely; to set aside money through careful budgeting
节省
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiết kiệm — (formal) frugal, economical; (informal) save. Từ loại: động từ và tính từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động giảm chi tiêu hoặc giữ lại tiền, tính từ diễn tả thói quen chi tiêu hợp lý, ít phung phí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, kinh tế; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc chỉ hành động cất giữ tiền/bỏ riêng tiết kiệm.
tiết kiệm — (formal) frugal, economical; (informal) save. Từ loại: động từ và tính từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động giảm chi tiêu hoặc giữ lại tiền, tính từ diễn tả thói quen chi tiêu hợp lý, ít phung phí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, kinh tế; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc chỉ hành động cất giữ tiền/bỏ riêng tiết kiệm.
