Tiều

Tiều(Danh từ)
Tiều phu, nói tắt
(archaic) woodcutter; logger — a short form of “tiều phu” (a person who cuts wood).
伐木工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiều: English (formal) ‘small-scale’ or ‘minor’; (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/trạng từ trong tiếng Việt miền Nam (cổ/địa phương), chỉ điều gì đó nhỏ, vặt, không đáng kể. Định nghĩa ngắn: biểu thị mức độ khiêm tốn, ít ỏi hoặc tầm thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói địa phương, tránh trong văn viết trang trọng; thay bằng ‘nhỏ’, ‘không đáng kể’ trong ngôn ngữ chuẩn.
tiều: English (formal) ‘small-scale’ or ‘minor’; (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/trạng từ trong tiếng Việt miền Nam (cổ/địa phương), chỉ điều gì đó nhỏ, vặt, không đáng kể. Định nghĩa ngắn: biểu thị mức độ khiêm tốn, ít ỏi hoặc tầm thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói địa phương, tránh trong văn viết trang trọng; thay bằng ‘nhỏ’, ‘không đáng kể’ trong ngôn ngữ chuẩn.
