ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiều trong tiếng Anh

Tiều

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiều(Danh từ)

01

Tiều phu, nói tắt

(archaic) woodcutter; logger — a short form of “tiều phu” (a person who cuts wood).

伐木工

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiều/

tiều: English (formal) ‘small-scale’ or ‘minor’; (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/trạng từ trong tiếng Việt miền Nam (cổ/địa phương), chỉ điều gì đó nhỏ, vặt, không đáng kể. Định nghĩa ngắn: biểu thị mức độ khiêm tốn, ít ỏi hoặc tầm thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói địa phương, tránh trong văn viết trang trọng; thay bằng ‘nhỏ’, ‘không đáng kể’ trong ngôn ngữ chuẩn.

tiều: English (formal) ‘small-scale’ or ‘minor’; (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: tính từ/trạng từ trong tiếng Việt miền Nam (cổ/địa phương), chỉ điều gì đó nhỏ, vặt, không đáng kể. Định nghĩa ngắn: biểu thị mức độ khiêm tốn, ít ỏi hoặc tầm thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói địa phương, tránh trong văn viết trang trọng; thay bằng ‘nhỏ’, ‘không đáng kể’ trong ngôn ngữ chuẩn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.