ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiểu bào trong tiếng Anh

Tiểu bào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiểu bào(Danh từ)

01

Các tế bào nhỏ thuộc một loại nhất định trong cơ thể hoặc trong các mô, thường là tế bào có kích thước nhỏ hơn bình thường.

Small cells: cells that are smaller than typical cells of their type, found in the body or in tissues (used to describe cells that are notably small in size).

小细胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiểu bào/

tiểu bào — (formal) microcell / small cell. Danh từ. Tiểu bào là tế bào nhỏ trong mô hoặc trong hệ miễn dịch, thường đề cập đến tế bào có kích thước hoặc chức năng nhỏ hơn bình thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, y học hoặc nghiên cứu; ít khi có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người nói sẽ dùng từ mô tả cụ thể hơn thay vì thuật ngữ chuyên môn.

tiểu bào — (formal) microcell / small cell. Danh từ. Tiểu bào là tế bào nhỏ trong mô hoặc trong hệ miễn dịch, thường đề cập đến tế bào có kích thước hoặc chức năng nhỏ hơn bình thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, y học hoặc nghiên cứu; ít khi có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người nói sẽ dùng từ mô tả cụ thể hơn thay vì thuật ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.