Tiểu bào

Tiểu bào(Danh từ)
Các tế bào nhỏ thuộc một loại nhất định trong cơ thể hoặc trong các mô, thường là tế bào có kích thước nhỏ hơn bình thường.
Small cells: cells that are smaller than typical cells of their type, found in the body or in tissues (used to describe cells that are notably small in size).
小细胞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiểu bào — (formal) microcell / small cell. Danh từ. Tiểu bào là tế bào nhỏ trong mô hoặc trong hệ miễn dịch, thường đề cập đến tế bào có kích thước hoặc chức năng nhỏ hơn bình thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, y học hoặc nghiên cứu; ít khi có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người nói sẽ dùng từ mô tả cụ thể hơn thay vì thuật ngữ chuyên môn.
tiểu bào — (formal) microcell / small cell. Danh từ. Tiểu bào là tế bào nhỏ trong mô hoặc trong hệ miễn dịch, thường đề cập đến tế bào có kích thước hoặc chức năng nhỏ hơn bình thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, y học hoặc nghiên cứu; ít khi có dạng thông tục, nên trong giao tiếp hàng ngày người nói sẽ dùng từ mô tả cụ thể hơn thay vì thuật ngữ chuyên môn.
