Tiêu chí

Tiêu chí (Danh từ)
Tính chất, dấu hiệu làm căn cứ để nhận biết, xếp loại một sự vật, một khái niệm
Criterion / criteria — a feature or standard used as a basis for recognizing, judging, or classifying something.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiêu chí — English: standard; criterion (formal). Danh từ. Tiêu chí là điều kiện hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá, so sánh hoặc quyết định một lựa chọn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, đánh giá năng lực hoặc tuyển chọn. Dùng dạng chính thức khi trình bày quy trình, hướng dẫn, đánh giá chuyên môn; không có dạng thân mật riêng biệt, trong giao tiếp gần gũi có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như “tiêu chuẩn”.
tiêu chí — English: standard; criterion (formal). Danh từ. Tiêu chí là điều kiện hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá, so sánh hoặc quyết định một lựa chọn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, đánh giá năng lực hoặc tuyển chọn. Dùng dạng chính thức khi trình bày quy trình, hướng dẫn, đánh giá chuyên môn; không có dạng thân mật riêng biệt, trong giao tiếp gần gũi có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như “tiêu chuẩn”.
