ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiêu chí trong tiếng Anh

Tiêu chí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiêu chí (Danh từ)

01

Tính chất, dấu hiệu làm căn cứ để nhận biết, xếp loại một sự vật, một khái niệm

Criterion / criteria — a feature or standard used as a basis for recognizing, judging, or classifying something.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiêu chí/

tiêu chí — English: standard; criterion (formal). Danh từ. Tiêu chí là điều kiện hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá, so sánh hoặc quyết định một lựa chọn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, đánh giá năng lực hoặc tuyển chọn. Dùng dạng chính thức khi trình bày quy trình, hướng dẫn, đánh giá chuyên môn; không có dạng thân mật riêng biệt, trong giao tiếp gần gũi có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như “tiêu chuẩn”.

tiêu chí — English: standard; criterion (formal). Danh từ. Tiêu chí là điều kiện hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá, so sánh hoặc quyết định một lựa chọn. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, đánh giá năng lực hoặc tuyển chọn. Dùng dạng chính thức khi trình bày quy trình, hướng dẫn, đánh giá chuyên môn; không có dạng thân mật riêng biệt, trong giao tiếp gần gũi có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như “tiêu chuẩn”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.