ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiêu chuẩn kép trong tiếng Anh

Tiêu chuẩn kép

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiêu chuẩn kép(Cụm từ)

01

Tiêu chuẩn áp dụng không công bằng, thường là áp đặt hoặc yêu cầu tiêu chuẩn khác nhau cho các đối tượng hoặc tình huống khác nhau

Double standard; a rule or principle that is unfairly applied differently in different situations or to different people

双重标准;对不同人或情况不公平地采用不同的规则或原则。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiêu chuẩn kép/

"Tiêu chuẩn kép" trong tiếng Anh được dịch là "double standard" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ tình trạng áp dụng các quy tắc hoặc tiêu chí khác nhau đối với các trường hợp hoặc nhóm người khác nhau. Thuật ngữ này thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc đạo đức. "Double standard" mang tính chính thức và phổ biến hơn, trong khi không có từ tương đương thông dụng mang tính không trang trọng.

"Tiêu chuẩn kép" trong tiếng Anh được dịch là "double standard" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ tình trạng áp dụng các quy tắc hoặc tiêu chí khác nhau đối với các trường hợp hoặc nhóm người khác nhau. Thuật ngữ này thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc đạo đức. "Double standard" mang tính chính thức và phổ biến hơn, trong khi không có từ tương đương thông dụng mang tính không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.