Tiêu điểm

Tiêu điểm(Danh từ)
Điểm hội tụ chùm tia hình nón hình thành sau khi khúc xạ hoặc phản xạ các tia song song
Focus (the point where a cone of rays meets after being refracted or reflected; the point where parallel rays converge)
焦点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tập trung cao độ các hoạt động khác nhau và từ đó toả ảnh hưởng lớn ra các nơi khác
A focal point or center where many different activities are highly concentrated and from which strong influence spreads to other places
焦点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiêu điểm — English: focal point (formal), focus (informal). Danh từ. Tiêu điểm là vị trí hoặc vấn đề trung tâm thu hút sự chú ý hoặc quan tâm trong một bối cảnh nào đó. Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo, thuyết trình; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi tóm tắt ý chính một cách thân mật.
tiêu điểm — English: focal point (formal), focus (informal). Danh từ. Tiêu điểm là vị trí hoặc vấn đề trung tâm thu hút sự chú ý hoặc quan tâm trong một bối cảnh nào đó. Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo, thuyết trình; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi tóm tắt ý chính một cách thân mật.
