Tiêu điều

Tiêu điều(Tính từ)
[quang cảnh] xơ xác, vắng lặng và buồn tẻ, gây cảm giác hoang tàn
(of a place or scene) bleak, desolate, and forlorn — appearing empty, neglected, and sad, giving a sense of ruin or abandonment.
荒凉的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiêu điều — (formal) desolate, bleak; (informal) rundown. Tính từ: tiêu điều mô tả cảnh vật hoặc trạng thái yếu kém, hoang vắng, tàn tạ. Định nghĩa ngắn: chỉ nơi chốn, nhà cửa hoặc diện mạo trở nên buồn bã, kém sinh khí, hư hỏng. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí; dạng informal (rundown) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh tình trạng xuống cấp hoặc trống trải.
tiêu điều — (formal) desolate, bleak; (informal) rundown. Tính từ: tiêu điều mô tả cảnh vật hoặc trạng thái yếu kém, hoang vắng, tàn tạ. Định nghĩa ngắn: chỉ nơi chốn, nhà cửa hoặc diện mạo trở nên buồn bã, kém sinh khí, hư hỏng. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí; dạng informal (rundown) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh tình trạng xuống cấp hoặc trống trải.
